国際結婚・配偶者ビザサポート
パートナーとの確認シート(転送用)
婚姻状況証明書の取得に必要な情報をまとめました
【婚姻状況証明書の取得をお願いします】
Nhờ bạn lấy Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
必要な書類 / Giấy tờ cần chuẩn bị
パスポート(原本) オンラインはデータ可Hộ chiếu (bản gốc / bản chụp nếu nộp online)
身分証明書 CCCD(原本) オンラインはデータ可Căn cước công dân (bản gốc / bản chụp nếu nộp online)
常住地登録証(Hộ khẩu)Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú
写真 3×4cm 2枚 窓口申請のみẢnh 3×4cm, 2 tấm (chỉ cần khi nộp trực tiếp)
パートナー(日本人)のパスポートのコピー オンラインはデータ可Bản sao hộ chiếu của bạn đời (người Nhật) (bản chụp nếu nộp online)
💍 前婚のある方は追加で必要です
Người đã từng kết hôn cần thêm
離婚の場合:裁判所の離婚判決書または決定書Trường hợp ly hôn: Bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật
死別の場合:配偶者の死亡証明書Trường hợp góa: Giấy chứng tử của vợ/chồng cũ
⚠ 役所によってはこれ以外の書類を求められたり、上記の書類の中で不要と言われる場合もあります。事前に窓口へ電話で確認することをお勧めします。オンライン申請の場合も、証明書の受け取りには窓口への来所と身分証明書の原本持参が必要です。
Tùy từng UBND, có thể yêu cầu thêm giấy tờ khác hoặc không cần một số giấy tờ trên. Nên gọi điện xác nhận trước khi đến nộp hồ sơ. Dù nộp online, khi nhận kết quả vẫn phải đến trực tiếp và xuất trình giấy tờ tùy thân bản gốc.
※ 手続きや必要書類は予告なく変更される場合があります。最新情報は管轄の人民委員会または駐日ベトナム大使館にご確認ください。
Thủ tục và giấy tờ có thể thay đổi mà không báo trước. Vui lòng xác nhận thông tin mới nhất với UBND có thẩm quyền hoặc Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản.
📍 申請場所 / Nơi nộp hồ sơ
あなたの常住地登録先(thường trú)を管轄する町村級の人民委員会(UBND xã/phường)に申請してください。現住所ではなく戸籍上の住所地です。
Nộp hồ sơ tại UBND xã/phường nơi bạn đăng ký hộ khẩu thường trú (không phải nơi ở hiện tại).
✏️ 申請書の目的欄の記入例 / Mục đích xin giấy
申請書の「Mục đích sử dụng」欄に以下をそのまま記入してください。
(○○=日本人の氏名 ○○=生年月日 ××××=パスポート番号)
日本人のパートナーと結婚するための婚姻状況証明書を申請します。
Giấy có hiệu lực 6 tháng kể từ ngày cấp.




